Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1938

Thứ Ba, 27/9/1938 dương lịch là ngày 4 tháng Tám nhuận năm Mậu Dần — ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Dậu.

27/9/1938
DƯƠNG LỊCH27Thứ Ba
Tháng 9/1938
ÂM LỊCH4Tháng Tám nhuận (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Dần
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 27/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/9 →

Lịch tháng 9/1938

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/891610171118
1219132014211522162317241825
19262027212822292330241/8N252
263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/9/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 9 năm 1938 dương lịch là ngày 4 tháng Tám nhuận năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Dậu.
Ngày 27/9/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng. Không nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 27/9/1938 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)