Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1938

Chủ Nhật, 25/9/1938 dương lịch là ngày 2 tháng Tám nhuận năm Mậu Dần — ngày Canh Thân, tháng Tân Dậu.

25/9/1938
DƯƠNG LỊCH25Chủ Nhật
Tháng 9/1938
ÂM LỊCH2Tháng Tám nhuận (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Dần
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Y. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 25/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/9 →

Lịch tháng 9/1938

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/891610171118
1219132014211522162317241825
19262027212822292330241/8N252
263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/9/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 9 năm 1938 dương lịch là ngày 2 tháng Tám nhuận năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Tân Dậu.
Ngày 25/9/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 25/9/1938 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)