Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1941

Thứ Bảy, 20/9/1941 dương lịch là ngày 29 tháng Bảy năm Tân Tỵ — ngày Tân Mùi, tháng Bính Thân.

20/9/1941
DƯƠNG LỊCH20Thứ Bảy
Tháng 9/1941
ÂM LỊCH29Tháng Bảy (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Bính Thân / Tân Tỵ
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 9/1941

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/7716
81791810191120122113221423
152416251726182719282029211/8
222233244255266277288
2993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/9/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 9 năm 1941 dương lịch là ngày 29 tháng Bảy năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Bính Thân.
Ngày 20/9/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 20/9/1941 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)