Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1941

Thứ Tư, 3/9/1941 dương lịch là ngày 12 tháng Bảy năm Tân Tỵ — ngày Giáp Dần, tháng Bính Thân.

3/9/1941
DƯƠNG LỊCH3Thứ Tư
Tháng 9/1941
ÂM LỊCH12Tháng Bảy (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Bính Thân / Tân Tỵ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 3/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/9 →

Lịch tháng 9/1941

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/7716
81791810191120122113221423
152416251726182719282029211/8
222233244255266277288
2993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/9/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 9 năm 1941 dương lịch là ngày 12 tháng Bảy năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Bính Thân.
Ngày 3/9/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Sâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/9/1941 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)