Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1983

Thứ Ba, 20/9/1983 dương lịch là ngày 14 tháng Tám năm Quý Hợi — ngày Tân Hợi, tháng Tân Dậu.

20/9/1983
DƯƠNG LỊCH20Thứ Ba
Tháng 9/1983
ÂM LỊCH14Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Hợi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 9/1983

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862971/88293104115
126137148159161017111812
191320142115/82216231724182519
26202721282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/9/1983 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 9 năm 1983 dương lịch là ngày 14 tháng Tám năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Tân Dậu.
Ngày 20/9/1983 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Vĩ. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 20/9/1983 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)