Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2069

Thứ Sáu, 20/9/2069 dương lịch là ngày 6 tháng Tám năm Kỷ Sửu — ngày Quý Mùi, tháng Quý Dậu.

20/9/2069
DƯƠNG LỊCH20Thứ Sáu
Tháng 9/2069
ÂM LỊCH6Tháng Tám (đủ)
Năm Kỷ Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Sửu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 9/2069

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
92410251126122713281429151/8
162173184195206217228
239241025112612271328142915/8
3016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/9/2069 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 9 năm 2069 dương lịch là ngày 6 tháng Tám năm Kỷ Sửu âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Quý Dậu.
Ngày 20/9/2069 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Cang. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 20/9/2069 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)