Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1938

Thứ Sáu, 21/10/1938 dương lịch là ngày 28 tháng Tám nhuận năm Mậu Dần — ngày Bính Tuất, tháng Tân Dậu.

21/10/1938
DƯƠNG LỊCH21Thứ Sáu
Tháng 10/1938
ÂM LỊCH28Tháng Tám nhuận (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Dần
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/1938

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/8N916
1017111812191320142115221623
172418251926202721282229231/9
242253264275286297308
319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/10/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 10 năm 1938 dương lịch là ngày 28 tháng Tám nhuận năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Tân Dậu.
Ngày 21/10/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 21/10/1938 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)