Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1938

Chủ Nhật, 23/10/1938 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Mậu Dần — ngày Mậu Tý, tháng Nhâm Tuất.

23/10/1938
DƯƠNG LỊCH23Chủ Nhật
Tháng 10/1938
ÂM LỊCH1Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Dần
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Ngày 23/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/10 →

Lịch tháng 10/1938

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/8N916
1017111812191320142115221623
172418251926202721282229231/9
242253264275286297308
319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/10/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 10 năm 1938 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 23/10/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 23/10/1938 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)