Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1938

Thứ Hai, 31/10/1938 dương lịch là ngày 9 tháng Chín năm Mậu Dần — ngày Bính Thân, tháng Nhâm Tuất.

31/10/1938
DƯƠNG LỊCH31Thứ Hai
Tháng 10/1938
ÂM LỊCH9Tháng Chín (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Mậu Dần
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 10/1938

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/8N916
1017111812191320142115221623
172418251926202721282229231/9
242253264275286297308
319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/10/1938 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 10 năm 1938 dương lịch là ngày 9 tháng Chín năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 31/10/1938 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 31/10/1938 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)