Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 3 năm 1959

Thứ Bảy, 21/3/1959 dương lịch là ngày 13 tháng Hai năm Kỷ Hợi — ngày Nhâm Dần, tháng Đinh Mão.

21/3/1959
DƯƠNG LỊCH21Thứ Bảy
Tháng 3/1959
ÂM LỊCH13Tháng Hai (đủ)
Năm Kỷ Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Hợi
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 3/1959

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
91/2102113124135146157
16817918101911201221132214
2315/2241625172618271928202921
30223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/3/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 3 năm 1959 dương lịch là ngày 13 tháng Hai năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Đinh Mão.
Ngày 21/3/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Vị. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 21/3/1959 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)