Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1959

Thứ Ba, 3/3/1959 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Kỷ Hợi — ngày Giáp Thân, tháng Bính Dần.

3/3/1959
DƯƠNG LỊCH3Thứ Ba
Tháng 3/1959
ÂM LỊCH24Tháng Giêng (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Hợi
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 3/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/3 →

Lịch tháng 3/1959

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
91/2102113124135146157
16817918101911201221132214
2315/2241625172618271928202921
30223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/3/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 3 năm 1959 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Bính Dần.
Ngày 3/3/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Dực. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/3/1959 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)