Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1959

Tháng 2/1959 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/12 âm lịch và kết thúc ngày 21/1 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
124
22532642752862973081/1
92103114125136147158
169171018111912201321142215/1
231624172518261927202821

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1959

Xem ngày tốt tháng 2/1959

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1959

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Chủ Nhật24/12Giáp DầnNgày bình thường
2/2Thứ Hai25/12Ất MãoNgày tốt
3/2Thứ Ba26/12Bính ThìnNgày xấu
4/2Thứ Tư27/12Đinh TỵNgày xấu
5/2Thứ Năm28/12Mậu NgọNgày bình thường
6/2Thứ Sáu29/12Kỷ MùiNgày xấu
7/2Thứ Bảy30/12Canh ThânNgày xấu
8/2Chủ Nhật1/1Tân DậuNgày xấu
9/2Thứ Hai2/1Nhâm TuấtNgày bình thường
10/2Thứ Ba3/1Quý HợiNgày xấu
11/2Thứ Tư4/1Giáp TýNgày tốt
12/2Thứ Năm5/1Ất SửuNgày bình thường
13/2Thứ Sáu6/1Bính DầnNgày bình thường
14/2Thứ Bảy7/1Đinh MãoNgày xấu
15/2Chủ Nhật8/1Mậu ThìnNgày bình thường
16/2Thứ Hai9/1Kỷ TỵNgày bình thường
17/2Thứ Ba10/1Canh NgọNgày xấu
18/2Thứ Tư11/1Tân MùiNgày tốt
19/2Thứ Năm12/1Nhâm ThânNgày xấu
20/2Thứ Sáu13/1Quý DậuNgày xấu
21/2Thứ Bảy14/1Giáp TuấtNgày bình thường
22/2Chủ Nhật15/1Ất HợiNgày xấu
23/2Thứ Hai16/1Bính TýNgày tốt
24/2Thứ Ba17/1Đinh SửuNgày bình thường
25/2Thứ Tư18/1Mậu DầnNgày bình thường
26/2Thứ Năm19/1Kỷ MãoNgày xấu
27/2Thứ Sáu20/1Canh ThìnNgày bình thường
28/2Thứ Bảy21/1Tân TỵNgày bình thường