Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1959

Tháng 3/1959 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/1 âm lịch và kết thúc ngày 23/2 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
91/2102113124135146157
16817918101911201221132214
2315/2241625172618271928202921
30223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1959

Xem ngày tốt tháng 3/1959

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1959

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Chủ Nhật22/1Nhâm NgọNgày xấu
2/3Thứ Hai23/1Quý MùiNgày tốt
3/3Thứ Ba24/1Giáp ThânNgày xấu
4/3Thứ Tư25/1Ất DậuNgày xấu
5/3Thứ Năm26/1Bính TuấtNgày bình thường
6/3Thứ Sáu27/1Đinh HợiNgày xấu
7/3Thứ Bảy28/1Mậu TýNgày bình thường
8/3Chủ Nhật29/1Kỷ SửuNgày tốt
9/3Thứ Hai1/2Canh DầnNgày tốt
10/3Thứ Ba2/2Tân MãoNgày tốt
11/3Thứ Tư3/2Nhâm ThìnNgày bình thường
12/3Thứ Năm4/2Quý TỵNgày xấu
13/3Thứ Sáu5/2Giáp NgọNgày bình thường
14/3Thứ Bảy6/2Ất MùiNgày tốt
15/3Chủ Nhật7/2Bính ThânNgày xấu
16/3Thứ Hai8/2Đinh DậuNgày xấu
17/3Thứ Ba9/2Mậu TuấtNgày bình thường
18/3Thứ Tư10/2Kỷ HợiNgày xấu
19/3Thứ Năm11/2Canh TýNgày bình thường
20/3Thứ Sáu12/2Tân SửuNgày xấu
21/3Thứ Bảy13/2Nhâm DầnNgày tốt
22/3Chủ Nhật14/2Quý MãoNgày tốt
23/3Thứ Hai15/2Giáp ThìnNgày bình thường
24/3Thứ Ba16/2Ất TỵNgày xấu
25/3Thứ Tư17/2Bính NgọNgày bình thường
26/3Thứ Năm18/2Đinh MùiNgày tốt
27/3Thứ Sáu19/2Mậu ThânNgày xấu
28/3Thứ Bảy20/2Kỷ DậuNgày xấu
29/3Chủ Nhật21/2Canh TuấtNgày bình thường
30/3Thứ Hai22/2Tân HợiNgày xấu
31/3Thứ Ba23/2Nhâm TýNgày bình thường