Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1959

Tháng 4/1959 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/2 âm lịch và kết thúc ngày 23/3 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62973081/392103114125
136147158169171018111912
201321142215/32316241725182619
2720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1959

Xem ngày tốt tháng 4/1959

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1959

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Tư24/2Quý SửuNgày xấu
2/4Thứ Năm25/2Giáp DầnNgày tốt
3/4Thứ Sáu26/2Ất MãoNgày tốt
4/4Thứ Bảy27/2Bính ThìnNgày bình thường
5/4Chủ Nhật28/2Đinh TỵNgày xấu
6/4Thứ Hai29/2Mậu NgọNgày bình thường
7/4Thứ Ba30/2Kỷ MùiNgày bình thường
8/4Thứ Tư1/3Canh ThânNgày xấu
9/4Thứ Năm2/3Tân DậuNgày xấu
10/4Thứ Sáu3/3Nhâm TuấtNgày xấu
11/4Thứ Bảy4/3Quý HợiNgày tốt
12/4Chủ Nhật5/3Giáp TýNgày bình thường
13/4Thứ Hai6/3Ất SửuNgày xấu
14/4Thứ Ba7/3Bính DầnNgày bình thường
15/4Thứ Tư8/3Đinh MãoNgày xấu
16/4Thứ Năm9/3Mậu ThìnNgày bình thường
17/4Thứ Sáu10/3Kỷ TỵNgày tốt
18/4Thứ Bảy11/3Canh NgọNgày bình thường
19/4Chủ Nhật12/3Tân MùiNgày xấu
20/4Thứ Hai13/3Nhâm ThânNgày bình thường
21/4Thứ Ba14/3Quý DậuNgày tốt
22/4Thứ Tư15/3Giáp TuấtNgày xấu
23/4Thứ Năm16/3Ất HợiNgày tốt
24/4Thứ Sáu17/3Bính TýNgày bình thường
25/4Thứ Bảy18/3Đinh SửuNgày xấu
26/4Chủ Nhật19/3Mậu DầnNgày bình thường
27/4Thứ Hai20/3Kỷ MãoNgày xấu
28/4Thứ Ba21/3Canh ThìnNgày bình thường
29/4Thứ Tư22/3Tân TỵNgày tốt
30/4Thứ Năm23/3Nhâm NgọNgày bình thường