Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 4 năm 1982

Thứ Tư, 21/4/1982 dương lịch là ngày 28 tháng Ba năm Nhâm Tuất — ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Thìn.

21/4/1982
DƯƠNG LỊCH21Thứ Tư
Tháng 4/1982
ÂM LỊCH28Tháng Ba (đủ)
Năm Nhâm Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Nhâm Tuất
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 4/1982

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/391610171118
1219132014211522162317241825
19262027212822292330241/4252
263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/4/1982 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 4 năm 1982 dương lịch là ngày 28 tháng Ba năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Thìn.
Ngày 21/4/1982 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Sâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/4/1982 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)