Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1982

Chủ Nhật, 25/4/1982 dương lịch là ngày 2 tháng Tư năm Nhâm Tuất — ngày Mậu Dần, tháng Ất Tỵ.

25/4/1982
DƯƠNG LỊCH25Chủ Nhật
Tháng 4/1982
ÂM LỊCH2Tháng Tư (thiếu)
Năm Nhâm Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Nhâm Tuất
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 25/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/4 →

Lịch tháng 4/1982

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/391610171118
1219132014211522162317241825
19262027212822292330241/4252
263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/4/1982 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 4 năm 1982 dương lịch là ngày 2 tháng Tư năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Ất Tỵ.
Ngày 25/4/1982 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 25/4/1982 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)