Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1910

Thứ Bảy, 21/5/1910 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Canh Tuất — ngày Bính Tuất, tháng Tân Tỵ.

21/5/1910
DƯƠNG LỊCH21Thứ Bảy
Tháng 5/1910
ÂM LỊCH13Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Tuất
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 5/1910

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
91/4102113124135146157
16817918101911201221132214
2315/4241625172618271928202921
30223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/5/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 5 năm 1910 dương lịch là ngày 13 tháng Tư năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Tân Tỵ.
Ngày 21/5/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 21/5/1910 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)