Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1910

Thứ Hai, 23/5/1910 dương lịch là ngày 15 tháng Tư năm Canh Tuất — ngày Mậu Tý, tháng Tân Tỵ.

23/5/1910
DƯƠNG LỊCH23Thứ Hai
Tháng 5/1910
ÂM LỊCH15Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Lễ Phật Đản
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Tuất
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 5/1910

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
91/4102113124135146157
16817918101911201221132214
2315/4241625172618271928202921
30223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/5/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 5 năm 1910 dương lịch là ngày 15 tháng Tư năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Tân Tỵ.
Ngày 23/5/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Tất. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Khánh hạ, Cắt may. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 23/5/1910 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)