Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1934

Thứ Hai, 21/5/1934 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Giáp Tuất — ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Tỵ.

21/5/1934
DƯƠNG LỊCH21Thứ Hai
Tháng 5/1934
ÂM LỊCH9Tháng Tư (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội Thánh Gióng
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Tuất
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 5/1934

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
724825926102711281229131/4
142153164175186197208
219221023112412251326142715/4
2816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/5/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 5 năm 1934 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 21/5/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tất. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/5/1934 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)