Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 2039

Thứ Bảy, 21/5/2039 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Kỷ Mùi — ngày Quý Mão, tháng Kỷ Tỵ.

21/5/2039
DƯƠNG LỊCH21Thứ Bảy
Tháng 5/2039
ÂM LỊCH29Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Mùi
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 5/2039

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/4816
917101811191220132114221523
1624172518261927202821292230
231/5242253264275286297
308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/5/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 5 năm 2039 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 21/5/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/5/2039 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)