Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 5 năm 2039

Thứ Sáu, 6/5/2039 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Kỷ Mùi — ngày Mậu Tý, tháng Kỷ Tỵ.

6/5/2039
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 5/2039
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 5/2039

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/4816
917101811191220132114221523
1624172518261927202821292230
231/5242253264275286297
308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/5/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 5 năm 2039 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 6/5/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Khánh hạ, Cắt may. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 6/5/2039 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)