Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2039

Tháng 6/2039 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/5 âm lịch và kết thúc ngày 9/5 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/5716817918101911201221
1322142315241625172618271928
20292130221/5N232243254265
276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2039

Xem ngày tốt tháng 6/2039

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2039

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Tư10/5Giáp DầnNgày xấu
2/6Thứ Năm11/5Ất MãoNgày tốt
3/6Thứ Sáu12/5Bính ThìnNgày bình thường
4/6Thứ Bảy13/5Đinh TỵNgày xấu
5/6Chủ Nhật14/5Mậu NgọNgày bình thường
6/6Thứ Hai15/5Kỷ MùiNgày xấu
7/6Thứ Ba16/5Canh ThânNgày tốt
8/6Thứ Tư17/5Tân DậuNgày tốt
9/6Thứ Năm18/5Nhâm TuấtNgày bình thường
10/6Thứ Sáu19/5Quý HợiNgày xấu
11/6Thứ Bảy20/5Giáp TýNgày xấu
12/6Chủ Nhật21/5Ất SửuNgày bình thường
13/6Thứ Hai22/5Bính DầnNgày xấu
14/6Thứ Ba23/5Đinh MãoNgày tốt
15/6Thứ Tư24/5Mậu ThìnNgày bình thường
16/6Thứ Năm25/5Kỷ TỵNgày xấu
17/6Thứ Sáu26/5Canh NgọNgày bình thường
18/6Thứ Bảy27/5Tân MùiNgày xấu
19/6Chủ Nhật28/5Nhâm ThânNgày tốt
20/6Thứ Hai29/5Quý DậuNgày tốt
21/6Thứ Ba30/5Giáp TuấtNgày bình thường
22/6Thứ Tư1/5 nhuậnẤt HợiNgày xấu
23/6Thứ Năm2/5 nhuậnBính TýNgày xấu
24/6Thứ Sáu3/5 nhuậnĐinh SửuNgày bình thường
25/6Thứ Bảy4/5 nhuậnMậu DầnNgày xấu
26/6Chủ Nhật5/5 nhuậnKỷ MãoNgày tốt
27/6Thứ Hai6/5 nhuậnCanh ThìnNgày bình thường
28/6Thứ Ba7/5 nhuậnTân TỵNgày xấu
29/6Thứ Tư8/5 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
30/6Thứ Năm9/5 nhuậnQuý MùiNgày xấu