Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1912

Chủ Nhật, 21/7/1912 dương lịch là ngày 8 tháng Sáu năm Nhâm Tý — ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Mùi.

21/7/1912
DƯƠNG LỊCH21Chủ Nhật
Tháng 7/1912
ÂM LỊCH8Tháng Sáu (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Nhâm Tý
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 21/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/7 →

Lịch tháng 7/1912

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622723
8249251026112712281329141/6
152163174185196207218
229231024112512261327142815/6
291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/7/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 7 năm 1912 dương lịch là ngày 8 tháng Sáu năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Mùi.
Ngày 21/7/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/7/1912 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)