Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1912

Thứ Ba, 9/7/1912 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Nhâm Tý — ngày Bính Tuất, tháng Bính Ngọ.

9/7/1912
DƯƠNG LỊCH9Thứ Ba
Tháng 7/1912
ÂM LỊCH25Tháng Năm (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Nhâm Tý
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 9/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/7 →

Lịch tháng 7/1912

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622723
8249251026112712281329141/6
152163174185196207218
229231024112512261327142815/6
291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/7/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 7 năm 1912 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Bính Ngọ.
Ngày 9/7/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Thất. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/7/1912 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)