Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 7 năm 1953

Thứ Ba, 21/7/1953 dương lịch là ngày 11 tháng Sáu năm Quý Tỵ — ngày Quý Dậu, tháng Kỷ Mùi.

21/7/1953
DƯƠNG LỊCH21Thứ Ba
Tháng 7/1953
ÂM LỊCH11Tháng Sáu (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Tỵ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 21/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/7 →

Lịch tháng 7/1953

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525
6267278289291030111/6122
133144155166177188199
201021112212231324142515/62616
27172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/7/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 7 năm 1953 dương lịch là ngày 11 tháng Sáu năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 21/7/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Chủy. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ.
Giờ hoàng đạo ngày 21/7/1953 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)