Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1953

Thứ Tư, 22/7/1953 dương lịch là ngày 12 tháng Sáu năm Quý Tỵ — ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Mùi.

22/7/1953
DƯƠNG LỊCH22Thứ Tư
Tháng 7/1953
ÂM LỊCH12Tháng Sáu (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Tỵ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 7/1953

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525
6267278289291030111/6122
133144155166177188199
201021112212231324142515/62616
27172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/7/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 7 năm 1953 dương lịch là ngày 12 tháng Sáu năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 22/7/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/7/1953 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)