Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 10 năm 2079

Chủ Nhật, 22/10/2079 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Kỷ Hợi — ngày Đinh Mùi, tháng Giáp Tuất.

22/10/2079
DƯƠNG LỊCH22Chủ Nhật
Tháng 10/2079
ÂM LỊCH28Tháng Chín (đủ)
Năm Kỷ Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Hợi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 22/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/10 →

Lịch tháng 10/2079

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/9101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
23292430251/10262273284295
306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/10/2079 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 10 năm 2079 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Giáp Tuất.
Ngày 22/10/2079 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Mão. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/10/2079 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)