Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 2079

Thứ Sáu, 6/10/2079 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Kỷ Hợi — ngày Tân Mão, tháng Giáp Tuất.

6/10/2079
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 10/2079
ÂM LỊCH12Tháng Chín (đủ)
Năm Kỷ Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Hợi
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 10/2079

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/9101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
23292430251/10262273284295
306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/10/2079 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 10 năm 2079 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Giáp Tuất.
Ngày 6/10/2079 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Cang. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/10/2079 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)