Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 7 năm 1955

Thứ Sáu, 22/7/1955 dương lịch là ngày 4 tháng Sáu năm Ất Mùi — ngày Giáp Thân, tháng Quý Mùi.

22/7/1955
DƯƠNG LỊCH22Thứ Sáu
Tháng 7/1955
ÂM LỊCH4Tháng Sáu (đủ)
Năm Ất Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Mùi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 7/1955

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/55166177188199201021
1122122313241425152616271728
1829191/6202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/7/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 7 năm 1955 dương lịch là ngày 4 tháng Sáu năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Quý Mùi.
Ngày 22/7/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 22/7/1955 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)