Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 1955

Chủ Nhật, 31/7/1955 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Ất Mùi — ngày Quý Tỵ, tháng Quý Mùi.

31/7/1955
DƯƠNG LỊCH31Chủ Nhật
Tháng 7/1955
ÂM LỊCH13Tháng Sáu (đủ)
Năm Ất Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Mùi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 7/1955

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/55166177188199201021
1122122313241425152616271728
1829191/6202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/7/1955 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 7 năm 1955 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Quý Mùi.
Ngày 31/7/1955 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 31/7/1955 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)