Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 10 năm 1917

Thứ Ba, 23/10/1917 dương lịch là ngày 8 tháng Chín năm Đinh Tỵ — ngày Mậu Tuất, tháng Canh Tuất.

23/10/1917
DƯƠNG LỊCH23Thứ Ba
Tháng 10/1917
ÂM LỊCH8Tháng Chín (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Canh Tuất / Đinh Tỵ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 23/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/10 →

Lịch tháng 10/1917

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/9172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/93116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/10/1917 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 10 năm 1917 dương lịch là ngày 8 tháng Chín năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Canh Tuất.
Ngày 23/10/1917 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Thất. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 23/10/1917 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)