Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 10 năm 1917

Thứ Sáu, 5/10/1917 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Đinh Tỵ — ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Dậu.

5/10/1917
DƯƠNG LỊCH5Thứ Sáu
Tháng 10/1917
ÂM LỊCH20Tháng Tám (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội đền Kiếp Bạc
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Tỵ
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 10/1917

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/9172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/93116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/10/1917 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 10 năm 1917 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 5/10/1917 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/10/1917 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)