Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 1958

Thứ Ba, 23/12/1958 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Mậu Tuất — ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Tý.

23/12/1958
DƯƠNG LỊCH23Thứ Ba
Tháng 12/1958
ÂM LỊCH13Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Tuất
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 12/1958

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
8289291030111/11122133144
15516617718819920102111
2212231324142515/11261627172818
291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/12/1958 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 12 năm 1958 dương lịch là ngày 13 tháng Mười Một năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Tý.
Ngày 23/12/1958 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Thất. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Dựng cột, gác đòn, Khai trương. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 23/12/1958 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)