Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1958

Thứ Tư, 31/12/1958 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Mậu Tuất — ngày Nhâm Ngọ, tháng Giáp Tý.

31/12/1958
DƯƠNG LỊCH31Thứ Tư
Tháng 12/1958
ÂM LỊCH21Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Mậu Tuất
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Giáp Tý / Mậu Tuất
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 12/1958

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626727
8289291030111/11122133144
15516617718819920102111
2212231324142515/11261627172818
291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/12/1958 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 12 năm 1958 dương lịch là ngày 21 tháng Mười Một năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Giáp Tý.
Ngày 31/12/1958 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Sâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 31/12/1958 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)