Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1959

Tháng 1/1959 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/11 âm lịch và kết thúc ngày 23/12 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
52662772882991/12102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/1224162517
261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1959

Xem ngày tốt tháng 1/1959

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1959

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm22/11Quý MùiNgày xấu
2/1Thứ Sáu23/11Giáp ThânNgày tốt
3/1Thứ Bảy24/11Ất DậuNgày tốt
4/1Chủ Nhật25/11Bính TuấtNgày bình thường
5/1Thứ Hai26/11Đinh HợiNgày xấu
6/1Thứ Ba27/11Mậu TýNgày bình thường
7/1Thứ Tư28/11Kỷ SửuNgày tốt
8/1Thứ Năm29/11Canh DầnNgày xấu
9/1Thứ Sáu1/12Tân MãoNgày tốt
10/1Thứ Bảy2/12Nhâm ThìnNgày xấu
11/1Chủ Nhật3/12Quý TỵNgày tốt
12/1Thứ Hai4/12Giáp NgọNgày bình thường
13/1Thứ Ba5/12Ất MùiNgày xấu
14/1Thứ Tư6/12Bính ThânNgày bình thường
15/1Thứ Năm7/12Đinh DậuNgày xấu
16/1Thứ Sáu8/12Mậu TuấtNgày bình thường
17/1Thứ Bảy9/12Kỷ HợiNgày tốt
18/1Chủ Nhật10/12Canh TýNgày bình thường
19/1Thứ Hai11/12Tân SửuNgày xấu
20/1Thứ Ba12/12Nhâm DầnNgày bình thường
21/1Thứ Tư13/12Quý MãoNgày tốt
22/1Thứ Năm14/12Giáp ThìnNgày xấu
23/1Thứ Sáu15/12Ất TỵNgày tốt
24/1Thứ Bảy16/12Bính NgọNgày xấu
25/1Chủ Nhật17/12Đinh MùiNgày xấu
26/1Thứ Hai18/12Mậu ThânNgày bình thường
27/1Thứ Ba19/12Kỷ DậuNgày xấu
28/1Thứ Tư20/12Canh TuấtNgày bình thường
29/1Thứ Năm21/12Tân HợiNgày tốt
30/1Thứ Sáu22/12Nhâm TýNgày bình thường
31/1Thứ Bảy23/12Quý SửuNgày xấu