Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 12 năm 2066

Thứ Năm, 23/12/2066 dương lịch là ngày 7 tháng Mười Một năm Bính Tuất — ngày Tân Sửu, tháng Canh Tý.

23/12/2066
DƯƠNG LỊCH23Thứ Năm
Tháng 12/2066
ÂM LỊCH7Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Tý / Bính Tuất
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 12/2066

T2T3T4T5T6T7CN
115/10216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/11182193
2042152262372482592610
27112812291330143115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/12/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 12 năm 2066 dương lịch là ngày 7 tháng Mười Một năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Canh Tý.
Ngày 23/12/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 23/12/2066 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)