Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 2066

Thứ Năm, 9/12/2066 dương lịch là ngày 23 tháng Mười năm Bính Tuất — ngày Đinh Hợi, tháng Kỷ Hợi.

9/12/2066
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 12/2066
ÂM LỊCH23Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Tuất
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Dương Công Kỵ, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 9/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/12 →

Lịch tháng 12/2066

T2T3T4T5T6T7CN
115/10216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/11182193
2042152262372482592610
27112812291330143115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/12/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 12 năm 2066 dương lịch là ngày 23 tháng Mười năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 9/12/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Nhận người, Khai trương, Lập hợp đồng, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 9/12/2066 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)