Lịch âm tháng 12 năm 2066
Tháng 12/2066 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/10 âm lịch và kết thúc ngày 15/11 âm lịch (năm Bính Tuất).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 115/10 | 216 | 317 | 418 | 519 | ||
| 620 | 721 | 822 | 923 | 1024 | 1125 | 1226 |
| 1327 | 1428 | 1529 | 1630 | 171/11 | 182 | 193 |
| 204 | 215 | 226 | 237 | 248 | 259 | 2610 |
| 2711 | 2812 | 2913 | 3014 | 3115/11 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Rằm tháng MườiThứ Tư, 1/12/2066
Mùng 1 tháng Mười MộtThứ Sáu, 17/12/2066
Rằm tháng Mười MộtThứ Sáu, 31/12/2066
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 12/2066
Xem ngày tốt tháng 12/2066
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2066
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/12 | Thứ Tư | 15/10 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 2/12 | Thứ Năm | 16/10 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 3/12 | Thứ Sáu | 17/10 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 4/12 | Thứ Bảy | 18/10 | Nhâm Ngọ | Ngày tốt |
| 5/12 | Chủ Nhật | 19/10 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 6/12 | Thứ Hai | 20/10 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 7/12 | Thứ Ba | 21/10 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 8/12 | Thứ Tư | 22/10 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 9/12 | Thứ Năm | 23/10 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 10/12 | Thứ Sáu | 24/10 | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 11/12 | Thứ Bảy | 25/10 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 12/12 | Chủ Nhật | 26/10 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 13/12 | Thứ Hai | 27/10 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 14/12 | Thứ Ba | 28/10 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 15/12 | Thứ Tư | 29/10 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 16/12 | Thứ Năm | 30/10 | Giáp Ngọ | Ngày xấu |
| 17/12 | Thứ Sáu | 1/11 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 18/12 | Thứ Bảy | 2/11 | Bính Thân | Ngày tốt |
| 19/12 | Chủ Nhật | 3/11 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 20/12 | Thứ Hai | 4/11 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 21/12 | Thứ Ba | 5/11 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 22/12 | Thứ Tư | 6/11 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 23/12 | Thứ Năm | 7/11 | Tân Sửu | Ngày tốt |
| 24/12 | Thứ Sáu | 8/11 | Nhâm Dần | Ngày xấu |
| 25/12 | Thứ Bảy | 9/11 | Quý Mão | Ngày bình thường |
| 26/12 | Chủ Nhật | 10/11 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 27/12 | Thứ Hai | 11/11 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 28/12 | Thứ Ba | 12/11 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 29/12 | Thứ Tư | 13/11 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 30/12 | Thứ Năm | 14/11 | Mậu Thân | Ngày tốt |
| 31/12 | Thứ Sáu | 15/11 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |