Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2011

Thứ Tư, 23/2/2011 dương lịch là ngày 21 tháng Giêng năm Tân Mão — ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Dần.

23/2/2011
DƯƠNG LỊCH23Thứ Tư
Tháng 2/2011
ÂM LỊCH21Tháng Giêng (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Mão
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 23/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/2 →

Lịch tháng 2/2011

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/1425364
75869710811912101311
1412151316141715/1181619172018
2119222023212422252326242725
2826

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/2/2011 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 2 năm 2011 dương lịch là ngày 21 tháng Giêng năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Canh Dần.
Ngày 23/2/2011 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Chẩn. Nên: Yến tiệc, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 23/2/2011 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)