Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1920

Thứ Ba, 23/3/1920 dương lịch là ngày 4 tháng Hai năm Canh Thân — ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Mão.

23/3/1920
DƯƠNG LỊCH23Thứ Ba
Tháng 3/1920
ÂM LỊCH4Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Thân
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 23/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/3 →

Lịch tháng 3/1920

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/1616717
81891910201121122213231424
15251626172718281929201/2212
223234245256267278289
291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/3/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 3 năm 1920 dương lịch là ngày 4 tháng Hai năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Mão.
Ngày 23/3/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Dực. Nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 23/3/1920 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)