Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 3 năm 1920

Thứ Ba, 30/3/1920 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Canh Thân — ngày Đinh Hợi, tháng Kỷ Mão.

30/3/1920
DƯƠNG LỊCH30Thứ Ba
Tháng 3/1920
ÂM LỊCH11Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Thân
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Dương Công Kỵ, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 30/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/3 →

Lịch tháng 3/1920

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/1616717
81891910201121122213231424
15251626172718281929201/2212
223234245256267278289
291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/3/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 3 năm 1920 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Kỷ Mão.
Ngày 30/3/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 30/3/1920 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)