Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1960

Thứ Tư, 23/3/1960 dương lịch là ngày 26 tháng Hai năm Canh Tý — ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Mão.

23/3/1960
DƯƠNG LỊCH23Thứ Tư
Tháng 3/1960
ÂM LỊCH26Tháng Hai (thiếu)
Năm Canh Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Tý
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 23/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/3 →

Lịch tháng 3/1960

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/21316
1417151816191720182119222023
212422252326242725282629271/3
282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/3/1960 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 3 năm 1960 dương lịch là ngày 26 tháng Hai năm Canh Tý âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Kỷ Mão.
Ngày 23/3/1960 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Sâm. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/3/1960 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)