Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1960

Tháng 4/1960 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/3 âm lịch và kết thúc ngày 5/4 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/3
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/4272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1960

Xem ngày tốt tháng 4/1960

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1960

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Sáu6/3Kỷ MùiNgày xấu
2/4Thứ Bảy7/3Canh ThânNgày xấu
3/4Chủ Nhật8/3Tân DậuNgày xấu
4/4Thứ Hai9/3Nhâm TuấtNgày xấu
5/4Thứ Ba10/3Quý HợiNgày tốt
6/4Thứ Tư11/3Giáp TýNgày bình thường
7/4Thứ Năm12/3Ất SửuNgày xấu
8/4Thứ Sáu13/3Bính DầnNgày bình thường
9/4Thứ Bảy14/3Đinh MãoNgày xấu
10/4Chủ Nhật15/3Mậu ThìnNgày bình thường
11/4Thứ Hai16/3Kỷ TỵNgày tốt
12/4Thứ Ba17/3Canh NgọNgày bình thường
13/4Thứ Tư18/3Tân MùiNgày xấu
14/4Thứ Năm19/3Nhâm ThânNgày bình thường
15/4Thứ Sáu20/3Quý DậuNgày tốt
16/4Thứ Bảy21/3Giáp TuấtNgày xấu
17/4Chủ Nhật22/3Ất HợiNgày tốt
18/4Thứ Hai23/3Bính TýNgày bình thường
19/4Thứ Ba24/3Đinh SửuNgày xấu
20/4Thứ Tư25/3Mậu DầnNgày bình thường
21/4Thứ Năm26/3Kỷ MãoNgày xấu
22/4Thứ Sáu27/3Canh ThìnNgày bình thường
23/4Thứ Bảy28/3Tân TỵNgày tốt
24/4Chủ Nhật29/3Nhâm NgọNgày bình thường
25/4Thứ Hai30/3Quý MùiNgày xấu
26/4Thứ Ba1/4Giáp ThânNgày bình thường
27/4Thứ Tư2/4Ất DậuNgày xấu
28/4Thứ Năm3/4Bính TuấtNgày xấu
29/4Thứ Sáu4/4Đinh HợiNgày tốt
30/4Thứ Bảy5/4Mậu TýNgày xấu