Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1985

Thứ Năm, 23/5/1985 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Ất Sửu — ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Tỵ.

23/5/1985
DƯƠNG LỊCH23Thứ Năm
Tháng 5/1985
ÂM LỊCH4Tháng Tư (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Sửu
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 5/1985

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/3516
617718819920102111221223
1324142515261627172818291930
201/4212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/5/1985 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 5 năm 1985 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Tỵ.
Ngày 23/5/1985 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Giác. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 23/5/1985 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)