Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1985

Tháng 6/1985 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/4 âm lịch và kết thúc ngày 13/5 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
113214
315/4416517618719820921
1022112312241325142615271628
1729181/5192203214225236
2472582692710281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1985

Xem ngày tốt tháng 6/1985

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1985

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy13/4Tân MùiNgày tốt
2/6Chủ Nhật14/4Nhâm ThânNgày bình thường
3/6Thứ Hai15/4Quý DậuNgày xấu
4/6Thứ Ba16/4Giáp TuấtNgày bình thường
5/6Thứ Tư17/4Ất HợiNgày tốt
6/6Thứ Năm18/4Bính TýNgày xấu
7/6Thứ Sáu19/4Đinh SửuNgày bình thường
8/6Thứ Bảy20/4Mậu DầnNgày bình thường
9/6Chủ Nhật21/4Kỷ MãoNgày xấu
10/6Thứ Hai22/4Canh ThìnNgày bình thường
11/6Thứ Ba23/4Tân TỵNgày xấu
12/6Thứ Tư24/4Nhâm NgọNgày bình thường
13/6Thứ Năm25/4Quý MùiNgày tốt
14/6Thứ Sáu26/4Giáp ThânNgày bình thường
15/6Thứ Bảy27/4Ất DậuNgày xấu
16/6Chủ Nhật28/4Bính TuấtNgày bình thường
17/6Thứ Hai29/4Đinh HợiNgày tốt
18/6Thứ Ba1/5Mậu TýNgày xấu
19/6Thứ Tư2/5Kỷ SửuNgày bình thường
20/6Thứ Năm3/5Canh DầnNgày xấu
21/6Thứ Sáu4/5Tân MãoNgày tốt
22/6Thứ Bảy5/5Nhâm ThìnNgày bình thường
23/6Chủ Nhật6/5Quý TỵNgày xấu
24/6Thứ Hai7/5Giáp NgọNgày bình thường
25/6Thứ Ba8/5Ất MùiNgày xấu
26/6Thứ Tư9/5Bính ThânNgày tốt
27/6Thứ Năm10/5Đinh DậuNgày tốt
28/6Thứ Sáu11/5Mậu TuấtNgày bình thường
29/6Thứ Bảy12/5Kỷ HợiNgày xấu
30/6Chủ Nhật13/5Canh TýNgày xấu