Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1985

Tháng 4/1985 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/2 âm lịch và kết thúc ngày 11/3 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/2N516617718
81992010211122122313241425
15261627172818291930201/3212
223234245256267278289
29103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1985

Xem ngày tốt tháng 4/1985

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1985

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai12/2 nhuậnCanh NgọNgày bình thường
2/4Thứ Ba13/2 nhuậnTân MùiNgày tốt
3/4Thứ Tư14/2 nhuậnNhâm ThânNgày xấu
4/4Thứ Năm15/2 nhuậnQuý DậuNgày xấu
5/4Thứ Sáu16/2 nhuậnGiáp TuấtNgày xấu
6/4Thứ Bảy17/2 nhuậnẤt HợiNgày xấu
7/4Chủ Nhật18/2 nhuậnBính TýNgày bình thường
8/4Thứ Hai19/2 nhuậnĐinh SửuNgày xấu
9/4Thứ Ba20/2 nhuậnMậu DầnNgày tốt
10/4Thứ Tư21/2 nhuậnKỷ MãoNgày tốt
11/4Thứ Năm22/2 nhuậnCanh ThìnNgày bình thường
12/4Thứ Sáu23/2 nhuậnTân TỵNgày xấu
13/4Thứ Bảy24/2 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
14/4Chủ Nhật25/2 nhuậnQuý MùiNgày bình thường
15/4Thứ Hai26/2 nhuậnGiáp ThânNgày xấu
16/4Thứ Ba27/2 nhuậnẤt DậuNgày tốt
17/4Thứ Tư28/2 nhuậnBính TuấtNgày xấu
18/4Thứ Năm29/2 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
19/4Thứ Sáu30/2 nhuậnMậu TýNgày bình thường
20/4Thứ Bảy1/3Kỷ SửuNgày xấu
21/4Chủ Nhật2/3Canh DầnNgày bình thường
22/4Thứ Hai3/3Tân MãoNgày xấu
23/4Thứ Ba4/3Nhâm ThìnNgày bình thường
24/4Thứ Tư5/3Quý TỵNgày tốt
25/4Thứ Năm6/3Giáp NgọNgày bình thường
26/4Thứ Sáu7/3Ất MùiNgày xấu
27/4Thứ Bảy8/3Bính ThânNgày bình thường
28/4Chủ Nhật9/3Đinh DậuNgày tốt
29/4Thứ Hai10/3Mậu TuấtNgày xấu
30/4Thứ Ba11/3Kỷ HợiNgày tốt