Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1985

Tháng 5/1985 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/3 âm lịch và kết thúc ngày 12/4 âm lịch (năm Ất Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/3516
617718819920102111221223
1324142515261627172818291930
201/4212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1985

Xem ngày tốt tháng 5/1985

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1985

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Tư12/3Canh TýNgày bình thường
2/5Thứ Năm13/3Tân SửuNgày xấu
3/5Thứ Sáu14/3Nhâm DầnNgày bình thường
4/5Thứ Bảy15/3Quý MãoNgày xấu
5/5Chủ Nhật16/3Giáp ThìnNgày bình thường
6/5Thứ Hai17/3Ất TỵNgày tốt
7/5Thứ Ba18/3Bính NgọNgày bình thường
8/5Thứ Tư19/3Đinh MùiNgày xấu
9/5Thứ Năm20/3Mậu ThânNgày bình thường
10/5Thứ Sáu21/3Kỷ DậuNgày tốt
11/5Thứ Bảy22/3Canh TuấtNgày xấu
12/5Chủ Nhật23/3Tân HợiNgày xấu
13/5Thứ Hai24/3Nhâm TýNgày xấu
14/5Thứ Ba25/3Quý SửuNgày xấu
15/5Thứ Tư26/3Giáp DầnNgày bình thường
16/5Thứ Năm27/3Ất MãoNgày xấu
17/5Thứ Sáu28/3Bính ThìnNgày bình thường
18/5Thứ Bảy29/3Đinh TỵNgày tốt
19/5Chủ Nhật30/3Mậu NgọNgày bình thường
20/5Thứ Hai1/4Kỷ MùiNgày tốt
21/5Thứ Ba2/4Canh ThânNgày bình thường
22/5Thứ Tư3/4Tân DậuNgày xấu
23/5Thứ Năm4/4Nhâm TuấtNgày bình thường
24/5Thứ Sáu5/4Quý HợiNgày xấu
25/5Thứ Bảy6/4Giáp TýNgày xấu
26/5Chủ Nhật7/4Ất SửuNgày tốt
27/5Thứ Hai8/4Bính DầnNgày bình thường
28/5Thứ Ba9/4Đinh MãoNgày xấu
29/5Thứ Tư10/4Mậu ThìnNgày bình thường
30/5Thứ Năm11/4Kỷ TỵNgày xấu
31/5Thứ Sáu12/4Canh NgọNgày tốt