Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1904

Thứ Ba, 23/8/1904 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Giáp Thìn — ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Thân.

23/8/1904
DƯƠNG LỊCH23Thứ Ba
Tháng 8/1904
ÂM LỊCH13Tháng Bảy (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Thìn
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 23/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/8 →

Lịch tháng 8/1904

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524625726
8279281029111/7122133144
15516617718819920102111
2212231324142515/7261627172818
291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/8/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 8 năm 1904 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Thân.
Ngày 23/8/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Chủy. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Bắt giữ, Nạp thái (ăn hỏi), Chuyển nhà. Không nên: Kết hôn.
Giờ hoàng đạo ngày 23/8/1904 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)