Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1904

Tháng 7/1904 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/5 âm lịch và kết thúc ngày 19/6 âm lịch (năm Giáp Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
11281229131/6142153164175
186197208219221023112412
251326142715/62816291730183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1904

Xem ngày tốt tháng 7/1904

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1904

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Sáu18/5Bính ThânNgày tốt
2/7Thứ Bảy19/5Đinh DậuNgày tốt
3/7Chủ Nhật20/5Mậu TuấtNgày bình thường
4/7Thứ Hai21/5Kỷ HợiNgày xấu
5/7Thứ Ba22/5Canh TýNgày xấu
6/7Thứ Tư23/5Tân SửuNgày bình thường
7/7Thứ Năm24/5Nhâm DầnNgày xấu
8/7Thứ Sáu25/5Quý MãoNgày tốt
9/7Thứ Bảy26/5Giáp ThìnNgày bình thường
10/7Chủ Nhật27/5Ất TỵNgày xấu
11/7Thứ Hai28/5Bính NgọNgày bình thường
12/7Thứ Ba29/5Đinh MùiNgày xấu
13/7Thứ Tư1/6Mậu ThânNgày bình thường
14/7Thứ Năm2/6Kỷ DậuNgày xấu
15/7Thứ Sáu3/6Canh TuấtNgày bình thường
16/7Thứ Bảy4/6Tân HợiNgày tốt
17/7Chủ Nhật5/6Nhâm TýNgày xấu
18/7Thứ Hai6/6Quý SửuNgày xấu
19/7Thứ Ba7/6Giáp DầnNgày bình thường
20/7Thứ Tư8/6Ất MãoNgày tốt
21/7Thứ Năm9/6Bính ThìnNgày xấu
22/7Thứ Sáu10/6Đinh TỵNgày tốt
23/7Thứ Bảy11/6Mậu NgọNgày bình thường
24/7Chủ Nhật12/6Kỷ MùiNgày xấu
25/7Thứ Hai13/6Canh ThânNgày bình thường
26/7Thứ Ba14/6Tân DậuNgày xấu
27/7Thứ Tư15/6Nhâm TuấtNgày bình thường
28/7Thứ Năm16/6Quý HợiNgày xấu
29/7Thứ Sáu17/6Giáp TýNgày bình thường
30/7Thứ Bảy18/6Ất SửuNgày xấu
31/7Chủ Nhật19/6Bính DầnNgày bình thường