Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 9 năm 1910

Thứ Sáu, 23/9/1910 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Canh Tuất — ngày Tân Mão, tháng Ất Dậu.

23/9/1910
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 9/1910
ÂM LỊCH20Tháng Tám (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đền Kiếp Bạc
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Ất Dậu / Canh Tuất
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 23/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/9 →

Lịch tháng 9/1910

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/8
5263748596107118
129131014111512161317141815/8
1916201721182219232024212522
26232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/9/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 9 năm 1910 dương lịch là ngày 20 tháng Tám năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Ất Dậu.
Ngày 23/9/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Cang. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/9/1910 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)